| Vietnamese | hệ thống |
| English | Nsystem |
| Example |
Hệ thống đang bị lỗi.
The system has a malfunction.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ thống thu phí tự động
|
| English | Netc (automatic toll collection system) |
| Example |
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ thống chống bó cứng phanh
|
| English | Nabs (anti-lock braking system) |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ thống khởi động ly hợp
|
| English | Nclutch start system |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ thống báo động
|
| English | Nalarm system |
| Example |
Hệ thống báo động kêu lên.
The alarm system rings.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ thống phát hiện lỗi giao thông
|
| English | Ntraffic foul notification system |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.